Du học Đài Loan hiện đang là một xu hướng mới tại Việt Nam khi sinh viên không chỉ có cơ hội học tập tại các trường được đánh giá nằm trong top thế giới, sinh viên còn có cơ hội được làm việc ngay tại Đài Loan ngay sau khi tốt nghiệp với mức thu nhập cao. Trong bài viết này, hãy cùng Imfo Edu tìm hiểu về thông tin tuyển sinh Đại học Đài Bắc kỳ thu 2026 nhé!!
I. Thông tin tuyển sinh Đại học Đài Bắc kỳ thu 2026

1. Thời hạn tuyển sinh:
| Hạng mục | Ngày |
| Phát hành tài liệu tuyển sinh | Trước ngày 30 tháng 1 năm 2026 |
| Đăng ký trực tuyến và Thời gian nộp hồ sơ (Tải lên file PDF) | 24/02/2026 – 30/04/2026 |
| Công bố danh sách trúng tuyển | Tháng 6 năm 2026 |
| Gửi thư mời nhập học | Tháng 6 năm 2026 |
2. Chương trình đào tạo:
| Ký hiệu | Chương trình học |
| CH | Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung |
| EN | Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh |
| CH&EN | Chương trình chủ yếu dạy bằng tiếng Trung, một số môn học giảng dạy bằng tiếng Anh |
| EN&CH | Chương trình chủ yếu dạy bằng tiếng Anh, một số môn học giảng dạy bằng tiếng Trung |
Khoa Giáo dục (College of Education)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Department of Education | Giáo dục | CH | CH | CH |
| Department of Special Education | Giáo dục Đặc biệt | CH | ||
| Department of Early Childhood Education | Giáo dục Mầm non | CH | CH | |
| Department of Psychology and Counseling | Tâm lý học và tham vấn | CH | ||
| Department of Learning and Materials Design (with Master’s Program of Curriculum & Instruction) | Thiết kế Học tập và Tài liệu (bao gồm Chương trình Thạc sĩ về Chương trình giảng dạy & Giảng dạy) | CH | CH | |
| Institute of Educational Administration & Evaluation | Quản lý & Đánh giá Giáo dục | CH&EN | CH&EN |
Khoa Nhân văn & Nghệ thuật (College of Humanities & Arts)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Department of Chinese Language & Literature | Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc | CH | CH | CH |
| Department of History & Geography | Lịch sử & Địa lý | CH | CH | |
| Department of Music | Âm nhạc | CH&EN | CH&EN | |
| Department of Visual Arts | Nghệ thuật Tạo hình | CH&EN | CH&EN | |
| Department of English Instruction | Giảng dạy tiếng Anh | EN&CH | EN&CH | |
| Department of Social and Public Affairs | Công tác Xã hội và Công vụ | CH&EN | CH&EN | |
| Department of Dance | Múa | CH | ||
| Master’s Program of Teaching Chinese as a Second Language | (Chương trình Thạc sĩ) Dạy tiếng Trung như ngôn ngữ thứ hai | CH |
Khoa Khoa học (College of Science)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sỹ |
| Department of Earth and Life Sciences | Khoa học Trái đất và Sinh học | CH | CH |
| Department of Data Science & Mathematics Education | Toán học – Khoa học dữ liệu & Giáo dục Toán học | CH | CH |
| Department of Computer Science | Khoa học Máy tính | CH&EN | CH&EN |
| Department & Graduate Institute of Physical Education | Giáo dục Thể chất | CH | CH |
Khoa Vận động học (College of Kinesiology)
| Tên tiếng Anh | Tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Department of Ball Sports | Thể thao các loại bóng | CH | ||
| Department of Martial Arts | Võ thuật | CH | ||
| Department of Sports Performing Arts | Nghệ thuật Biểu diễn Thể thao | CH | ||
| Department of Recreation & Sports Management | Quản lý Thể thao & Giải trí | CH | CH | |
| Department of Exercise & Health Sciences | Thể dục & Khoa học Sức khỏe | CH&EN | CH&EN | |
| Institute of Sports Sciences | Khoa học Thể thao | EN | EN | |
| Graduate Institute of Sports Training | Đào tạo Thể thao | CH&EN | CH&EN | |
| Institute of Sports Equipment Technology | Công nghệ Thiết bị Thể thao | CH | ||
| Master’s Program of Transition & Leisure Education for Individuals with Disabilities | Giáo dục Chuyển tiếp & Giải trí cho Người khuyết tật | CH&EN |
Khoa Quản lý Thành phố (College of City Management)
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sỹ |
| Department of Urban Development | Phát triển Đô thị | CH&EN | |
| Department of Marketing and Management | Marketing và Quản lý | CH&EN | CH&EN |
| Department of Health and Welfare | Y tế và Phúc lợi | CH&EN | CH&EN |
3. Học phí + tạp phí:
|
Khoa/Ngành
|
Học phí và tạp phí
|
|
Khoa Giáo dục
|
|
|
Khoa Nhân văn & Nghệ thuật
|
|
|
Khoa Khoa học
|
|
|
Khoa Vận động học
|
|
|
Khoa Quản lý Thành phố
|
|
4. Các chi phí:
- Cơ sở Bo-Ai Campus: Số 1, Đường Ai Guo Xi, Quận Zhongzheng, Thành phố Taipei, 100234, Đài Loan (R.O.C.)
- Cơ sở Tian-Mu Campus: Số 101, Đoạn 2, Đường Zhongcheng, Quận Shilin, Thành phố Taipei, 111036, Đài Loan (R.O.C.)
| Cơ sở | Loại phòng | Chi phí | Ghi chú |
| Bo-Ai Campus | – | NT$5,500/học kỳ | Gồm: NT$4,500 tiền phòng + NT$1,000 tiền internet |
| Tian-Mu Campus | 4 người/phòng | NT$10,000/học kỳ | Gồm: NT$9,000 tiền phòng + NT$1,000 tiền internet |
| Tian-Mu Campus | 6 người/phòng | NT$8,500/học kỳ | Gồm: NT$7,000 tiền phòng + NT$1,000 tiền internet |
| Phân loại | Chi phí |
| Bảo hiểm tai nạn sinh viên | ~ NT$250/học kỳ |
| Bảo hiểm y tế quốc gia (từ tháng thứ 5 trở đi) | ~ NT$4,956/học kỳ |
5. Học bổng Đại học Đài Bắc
Điều kiện nhận học bổng: Sinh viên hỗ trợ thúc đẩy, quốc tế hóa chương trình học của trường và cung cấp tổng số giờ dịch vụ lên tới 120 giờ
| Hệ đào tạo | Học bổng |
| Cử nhân | Giá trị học bổng lên tới 50.000 NTD/ Sinh viên/ Kỳ |
| Thạc sĩ & Tiến sĩ | Giá trị học bổng lên tới 60.000 NTD/ Sinh viên/ Kỳ |
II. Giới thiệu Đại học Đài Bắc

University of Taipei – UT
Đại học Đài Bắc – 臺北市立大學
Địa chỉ: Cơ sở 1: Số 1, Đường Ai-Guo West, Thành phố Đài Bắc
Cơ sở 2: Số 101, Khu 2, Đường Zhongchen, Quận Shilin, Thành phố Đài Bắc
Website: https://www.utaipei.edu.tw/
Đại học Đài Bắc (University of Taipei – UT – 臺北市立大學) đã và đang đóng góp những thành tựu to lớn đến sự phát triển của đất nước. Sau khi thành lập vào tháng 8 năm 2013 (từ sự sáp nhập của 2 trường Đại học Sư phạm Thành phố Đài Bắc & Cao đẳng Giáo dục Thể chất Đài Bắc), Đại học Đài Bắc đã bắt đầu một cuộc cải cách nhằm nỗ lực cho nền giáo dục xuất sắc với tầm nhìn toàn cầu.
Đại học Đài Bắc thu hút nhiều sinh viên hàng đầu Đài Loan và quốc tế. Sứ mệnh hiện tại của Đại học Đài Bắc là trở thành một trường đại học chuẩn quốc tế. Nhiều cựu sinh sau khi tốt nghiệp đã trở thành những nhà lãnh đạo trong ngành nghề của họ.
Năm 2013, Đại học Đài Bắc đã nhận được giải thưởng từ Springer cho ấn phẩm được xem nhiều nhất trên thế giới. Đây là thành tích rất nổi bật của Đại học Đài Bắc.
Thành tựu nổi bật của University of Taipei:
- Năm 2013, Đại học Đài Bắc đã nhận được giải thưởng từ Springer cho ấn phẩm được xem nhiều nhất trên thế giới. Đây là thành tích rất nổi bật của Đại học Đài Bắc.
- UT có 2 cơ sở nằm ở trung tâm chính trị của Đài Loan và khu phố ở Đài Bắc. Đại học Đài Bắc mong muốn tăng cường sự đổi mới từ nghiên cứu trong mọi lĩnh vực và đóng góp nhiều hơn nữa cho phúc lợi của con người.
- UT có 4 giảng viên của đã được mời làm Bộ trưởng Văn phòng Nội các của chính phủ Đài Loan, ROC và Chủ tịch Học viện Quốc gia về Nghiên cứu Giáo dục, đại diện cho sự đóng góp trí tuệ của UT vào chính sách quốc gia của Đài Loan.
- Ngoài ra, trường còn được Times Higher Education xếp hạng 1001+ thế giới và được xếp hạng 401-450 trong Bảng xếp hạng Đại học Châu Á của QS vào năm 2021.
III. Review trường Đại học Đài Bắc
1. Vị trí địa lý và cơ hội việc làm thêm:
Địa điểm: Trường có hai cơ sở chính tại quận Bác Ái (Bo’ai Campus) và quận Thiên Mẫu (Tianmu Campus) của thành phố Đài Bắc – thành phố hiện đại và sôi động nhất Đài Loan.
Ưu điểm vị trí:
- Giao thông thuận tiện, gần trạm MRT và các tuyến xe buýt.
- Bao quanh bởi nhiều tiện ích như cửa hàng tiện lợi, siêu thị, quán ăn, trung tâm thể thao và khu vui chơi.
- Môi trường sống năng động, an toàn, lý tưởng cho sinh viên quốc tế thích khám phá và giao lưu văn hóa.
Cơ hội việc làm thêm dành cho sinh viên:
- Vì nằm ngay trung tâm thủ đô nên sinh viên dễ dàng tìm việc làm thêm trong các quán café, nhà hàng, trung tâm thương mại, lớp dạy thêm tiếng Anh/Tiếng Việt, dịch thuật, trợ giảng, v.v.
- UT có nhiều chương trình hợp tác, workshop và sự kiện giao lưu giúp sinh viên xây dựng mạng lưới nghề nghiệp.
- Trường và thành phố cung cấp thông tin và hỗ trợ để sinh viên quốc tế xin giấy phép làm thêm hợp pháp.
2. Khuôn viên trường, ký túc xá, thư viện:
- Bo’ai Campus (quận Trung Chính): Gần khu trung tâm thành phố, có nhiều tòa nhà học thuật, văn phòng hành chính, và các cơ sở thể thao.
- Tianmu Campus (quận Sỹ Lâm): Rộng rãi hơn, bao quanh bởi khu dân cư yên tĩnh và nhiều mảng xanh, phù hợp cho sinh viên ngành thể thao, khoa học sức khỏe và nghệ thuật.
- Không gian học tập – sinh hoạt hiện đại: Có nhiều phòng học, phòng thí nghiệm, khu thể thao, hội trường và không gian thư giãn ngoài trời.
Ký túc xá: đầy đủ internet, bàn học, máy lạnh, tủ đồ. Ký túc xá sạch sẽ, an toàn, có bảo vệ và quản lý nghiêm túc.
Thư viện:
- Thư viện hiện đại, yên tĩnh với nhiều tài liệu học thuật bằng tiếng Trung, tiếng Anh và các ngôn ngữ khác.
- Có phòng đọc, khu tự học, phòng máy vi tính, khu học nhóm.
- Cung cấp truy cập cơ sở dữ liệu trực tuyến, sách điện tử và các dịch vụ mượn trả linh hoạt.
Xem thêm:
1. Chương trình Intense Đại học Đài Bắc (University of Taipei) kỳ thu 2026
2. Đại học Đài Bắc: University of Taipei – 臺北市立大學 (UT)
3. Thông tin tuyển sinh Đại học Đài Bắc kỳ xuân 2026
IMFO EDU:
- Website: www.imfo.vn
- Fanpage: imfo – Góc du học
- Hotline Hà Nội: 085.9190.222 (Zalo)
- Hotline Hồ Chí Minh: 086.246.3636 (Zalo)
- Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 | 10:00 – 21:00
- Hotline tư vấn lớp học:
- Hotline Hà Nội: 085.968.5589 (zalo)
- Hotline Hồ Chí Minh: 037.964.8889 (zalo)
- Hotline lớp Online: 038.711.9638 (zalo)
- Hotline tư vấn du học:
- Hotline Hà Nội: 085.9190.222 (Zalo)
- Hotline HCM: 086.246.3636 (Zalo)
- Đăng ký tư vấn với Thầy Cô tại Đài Loan
- Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 | 09:00 – 21:00
- Địa chỉ Tp Hà Nội: Số 51 Ngõ 155 Đường Nguyễn Khang, Quận Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
- Địa chỉ Tp HCM: Số 16 đường Huỳnh Văn Chính, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh