Đài Loan từ lâu đã khẳng định vị thế là “con rồng châu Á” về giáo dục kỹ thuật và công nghệ. Trong số những cái tên nổi bật tại khu vực phía Bắc, Đại học Khoa học Kỹ thuật Á Đông (Asia Eastern University of Science and Technology – AEUST) luôn là lựa chọn hàng đầu của sinh viên quốc tế nhờ sự hậu thuẫn mạnh mẽ từ tập đoàn viễn thông và công nghiệp hàng đầu Đài Loan – Far Eastern Group. trong bài viết này hãy cùng Imfo Edu tìm hiểu bài viết Thông tin tuyển sinh Đại học KHCN Á Đông kỳ thu 2026 nha!!
I. Thông tin tuyển sinh Đại học KHCN Á Đông kỳ thu 2026
Đại học KHCN Á Đông (AEUST) luôn tuân thủ quy trình tuyển sinh minh bạch và chuyên nghiệp. Đối với kỳ thu 2026, sinh viên quốc tế cần lưu ý các mốc thời gian quan trọng sau đây để không bỏ lỡ cơ hội nhập học.
1. Thời hạn tuyển sinh
Hạng mục | Thời gian |
| Thông báo hướng dẫn tuyển sinh | 03/02/2026 |
| Thời gian nhận hồ sơ ứng tuyển | 25/02/2026 – 14/05/2026 |
| Giai đoạn xét duyệt hồ sơ | 15/05/2026 – 26/05/2026 |
| Công bố danh sách trúng tuyển và gửi thư mời | 05/06/2026 |
| Xác nhận nhập học (Deadline) | 12/06/2026 |
| Ngày khai giảng chính thức | 14/09/2026 |
Lưu ý: Thư mời nhập học sẽ được gửi qua hệ thống đăng ký trực tuyến hoặc địa chỉ email mà ứng viên đã cung cấp.
2. Chương trình đào tạo
Chỉ tiêu
| Hệ đào tạo (Degree) | Đại học 4 năm (Four-year bachelor) | Đại học 2 năm (Two-year bachelor) | Thạc sĩ (Master) |
| Số lượng | 22 | 9 | 3 |
Chú thích
| Ký hiệu | Chú thích |
| EN | Chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh |
| CH | Chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Trung |
| CH&EN | Chương trình giảng dạy chủ yếu bằng tiếng Trung |
| EN&CH | Chương trình giảng dạy chủ yếu bằng tiếng Anh |
Học viện Điện toán và Truyền thông (College of Electrical and Communication Engineering)
| Ngành tiếng Anh | Ngành tiếng Việt | Đại học 4 năm | Thạc sĩ |
| Master Program of Communication Engineering | Chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Truyền thông | CH | |
| Department of Communication Engineering | Khoa Kỹ thuật Truyền thông | CH | |
| Department of Electronic Engineering | Khoa Kỹ thuật Điện tử | CH | |
| Department of Electrical Engineering | Khoa Kỹ thuật Điện | CH |
Học viện Kỹ thuật (College of Engineering)
| Ngành tiếng Anh | Ngành tiếng Việt | Đại học 4 năm | Thạc sĩ |
| Master Program of Applied Science and Technology | Thạc sĩ Khoa học và Công nghệ ứng dụng | CH | |
| Materials Applied Technology Section | Phân mảng Công nghệ ứng dụng vật liệu | CH | |
| Textiles and Clothing Design Section | Phân mảng Thiết kế Dệt may và Trang phục | CH | |
| Department of Mechanical Engineering | Khoa Kỹ thuật Cơ khí | CH | |
| Vehicle Section (Mechanical Engineering) | Kỹ thuật Cơ khí – Mảng Xe cộ | CH | |
| Department of Industrial & Commercial Design | Khoa Thiết kế Công nghiệp và Thương mại | CH |
Học viện Y tế và Quản lý (College of Medical Care and Management)
| Ngành tiếng Anh | Ngành tiếng Việt | Đại học 4 năm | Đại học 2 năm | Thạc sĩ |
| Master Program in Marketing and Distribution Management | Thạc sĩ Quản trị Marketing và Phân phối | CH | ||
| Department of Marketing and Distribution Management | Khoa Quản trị Marketing và Phân phối | CH | ||
| Department of Industrial Management | Khoa Quản lý Công nghiệp | CH | ||
| Department of Healthcare Administration | Khoa Quản trị Y tế | CH | ||
| Graduate Institute of Nursing | Viện Cao học Điều dưỡng | CH | ||
| Department of Nursing | Khoa Điều dưỡng | CH | CH |
III Học phí và tạp phí
1. Học phí và tạp phí
| Chương trình đào tạo | Hệ đào tạo | Học phí | Tạp phí | Tổng cộng |
| Kỹ thuật Truyền thông | Thạc sĩ | 40,000 | 14,000 | 54,000 |
| Kỹ thuật Truyền thông | Đại học 4 năm | 37,170 | 12,935 | 50,105 |
| Kỹ thuật Điện tử | Đại học 4 năm | 37,170 | 12,935 | 50,105 |
| Kỹ thuật Điện | Đại học 4 năm | 37,170 | 12,935 | 50,105 |
| KH & CN Vật liệu & Dệt may ứng dụng | Thạc sĩ | 40,000 | 14,000 | 54,000 |
| Vật liệu & Dệt may (Công nghệ ứng dụng) | Đại học 4 năm | 37,170 | 12,935 | 50,105 |
| Vật liệu & Dệt may (Thiết kế Trang phục) | Đại học 4 năm | 37,170 | 12,935 | 50,105 |
| Kỹ thuật Cơ khí | Đại học 4 năm | 37,170 | 12,935 | 50,105 |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mảng Xe cộ) | Đại học 4 năm | 37,170 | 12,935 | 50,105 |
| Thiết kế Công nghiệp & Thương mại | Đại học 4 năm | 37,170 | 12,935 | 50,105 |
| Quản trị Marketing & Phân phối | Thạc sĩ | 38,200 | 8,600 | 46,800 |
| Quản trị Marketing & Phân phối | Đại học 4 năm | 35,532 | 7,980 | 43,512 |
| Quản lý Công nghiệp ( | Đại học 4 năm | 37,170 | 12,935 | 50,105 |
| Quản trị Y tế | Đại học 4 năm | 35,532 | 7,980 | 43,512 |
| Viện Cao học Điều dưỡng | Thạc sĩ | 40,000 | 14,000 | 54,000 |
| Khoa Điều dưỡng | Đại học 4 năm / 2 năm | 37,170 | 15,540 | 52,710 |
2. Chi phí ký túc xá
| Loại phòng | Chi phí (NTD/Học kỳ) | Ghi chú |
| Phòng 3 người | 9,500 | Tiền đặt cọc 1,000 NTD |
| Phòng 4 người | 8,500 | Tiền đặt cọc 1,000 NTD |
| Phòng 6 người | 7,500 | Tiền đặt cọc 1,000 NTD |
| Phòng 8 người | 6,500 | Tiền đặt cọc 1,000 NTD |
| Phòng 10 người | 3,500 | Dành cho sinh viên muốn tiết kiệm tối đa |
IV. Học bổng
AEUST có chính sách học bổng cực kỳ hào phóng để khuyến khích sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt. Học bổng được chia thành 4 loại (A, B, C, D) áp dụng cho cả hệ Cử nhân và Thạc sĩ.
| Hệ đào tạo (Degree) | Khối ngành (College) | Học phí gốc (Tuition) | Mức A (Full) | Mức B | Mức C | Mức D |
| Đại học (Bachelor) | Kỹ thuật (Engineering) | 50,105 | 50,105 | 33,403 | 25,053 | 10,000 |
| Quản lý (Management) | 43,512 | 43,512 | 29,008 | 21,756 | 10,000 | |
| Y dược (Medicine) | 52,710 | 52,710 | 35,140 | 26,355 | 10,000 | |
| Thạc sĩ (Master) | Kỹ thuật (Engineering) | 54,000 | 54,000 | 36,000 | 27,000 | 10,000 |
| Quản lý (Management) | 46,800 | 46,800 | 31,200 | 23,400 | 10,000 | |
| Y dược (Medicine) | 54,000 | 54,000 | 36,000 | 27,000 | 10,000 |
Ghi chú: Trường sẽ dựa trên hồ sơ ứng tuyển (GPA, chứng chỉ ngoại ngữ, kế hoạch học tập) để quyết định mức học bổng ngay khi nhập học năm đầu tiên. Từ năm thứ hai trở đi, sinh viên cần duy trì thành tích học tập theo quy định của nhà trường để tiếp tục nhận học bổng.
V. Giới thiệu Đại học KHCN Á Đông

Asia Eastern University of Science and Technology – AEUST
Đại học KHCN Á Đông – 亞東科技大學
Địa chỉ: No. 58, Section 2, Sichuan Rd, Banqiao District, New Taipei City, Taiwan 220
Website: https://eng-rp.aeust.edu.tw/
Trường Đại học Công Nghệ Á Đông được thành lập vào năm 1968 với tên gọi Học viện Công nghệ Công nghiệp Phương Đông . Năm 1973, học viện được đổi tên thành Học viện Công nghiệp Phương Đông và bao gồm 4 khoa. Năm 2000, nó được tái cơ cấu để trở thành Viện Công nghệ Phương Đông và trường đại học hai năm được thành lập.
Năm 2001, trường thành lập trường đại học bốn năm. Vào ngày 1 tháng 8 năm 2021, trường được đổi tên thành Đại học Khoa học và Công nghệ Á Đông sau khi được Bộ Giáo dục chấp thuận.
VI. Review Đại học KHCN Á Đông
1. Thành tích nổi bật
- Thành tích quốc tế: AEUST khuyến khích giảng viên và sinh viên tham gia các cuộc thi sáng chế quốc tế và đã giành được nhiều giải thưởng tại các sự kiện như i’NOV (Pháp), iENA (Đức), ITEX (Malaysia), Concours Lépine (Pháp), IPITEX (Thái Lan) và SIIF (Hàn Quốc)
- Hợp tác quốc tế: Trường đã ký kết hợp tác với nhiều đại học và viện nghiên cứu trên thế giới, bao gồm Đại học Deakin và RMIT (Úc), Đại học Nagoya Zokei (Nhật Bản), Đại học Bưu chính Viễn thông Nam Kinh (Trung Quốc), và Universiti Tunku Abdul Rahman (Malaysia)
- Hợp tác với doanh nghiệp: AEUST có mối quan hệ chặt chẽ với Tập đoàn Viễn Đông (Far Eastern Group), tạo điều kiện cho sinh viên thực tập và làm việc tại các công ty thành viên như Far Eastern Memorial Hospital và các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ, điện tử, cơ khí, hóa chất .
2. Vị trí địa lý
AEUST tọa lạc tại số 58, Đoạn 2, đường Sihchuan, quận Banciao, thành phố Tân Bắc, Đài Loan . Vị trí này nằm gần ga tàu điện ngầm Far Eastern Hospital của hệ thống Taipei Metro, thuận tiện cho việc di chuyển và kết nối với trung tâm thành phố Đài Bắc .
3. Cơ sở vật chất
- Thư viện hiện đại: Thư viện của AEUST được trang bị hệ thống mượn sách tự động RFID, mạng không dây toàn diện, phòng đọc rộng rãi, phòng hội họp đa năng, hành lang văn học nghệ thuật, phòng xem phim và tư liệu, và phòng thảo luận. Ngoài ra, thư viện còn sở hữu bộ sưu tập Siku Quanshu quý giá.
- Ký túc xá tiện nghi: Trường cung cấp ký túc xá cho sinh viên quốc tế với các lựa chọn phòng đơn, phòng đôi hoặc phòng tập thể, được trang bị đầy đủ tiện nghi như giường, tủ, bàn học, điều hòa và internet .
- Cơ sở thể thao và giải trí: AEUST có các cơ sở thể thao và phòng tập thể dục phục vụ nhu cầu rèn luyện sức khỏe và giải trí của sinh viên .
4. Quốc tế hóa và cơ hội nghề nghiệp
- Chương trình trao đổi sinh viên: AEUST có các chương trình trao đổi sinh viên với nhiều trường đại học quốc tế, giúp sinh viên nâng cao kỹ năng ngoại ngữ và trải nghiệm môi trường học tập đa văn hóa .
- Cơ hội việc làm: Theo thống kê của trường, khoảng 80% sinh viên có việc làm trong vòng 6 tháng sau khi tốt nghiệp, với mức lương khởi điểm trung bình từ 35.000 đến 45.000 Đài tệ/tháng. Nhiều sinh viên làm việc tại các công ty trong Tập đoàn Viễn Đông và các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ, điện tử, cơ khí, hóa chất .






Xem thêm:
- Thông tin tuyển sinh Đại học Chân Lý kỳ thu 2026
- Thông tin tuyển sinh Đại học Nghĩa Thủ kỳ thu 2026
- Thông tin tuyển sinh Đại học Thực Tiễn kỳ thu 2026
IMFO EDU:
- Website: www.imfo.vn
- Fanpage: imfo – Góc du học
- Hotline Hà Nội: 085.9190.222 (Zalo)
- Hotline Hồ Chí Minh: 086.246.3636 (Zalo)
- Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 | 10:00 – 21:00
- Hotline tư vấn lớp học:
- Hotline Hà Nội: 085.968.5589 (zalo)
- Hotline Hồ Chí Minh: 037.964.8889 (zalo)
- Hotline lớp Online: 038.711.9638 (zalo)
- Hotline tư vấn du học:
- Hotline Hà Nội: 085.9190.222 (Zalo)
- Hotline HCM: 086.246.3636 (Zalo)
- Đăng ký tư vấn với Thầy Cô tại Đài Loan
- Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 | 09:00 – 21:00
- Địa chỉ Tp Hà Nội: Số 51 Ngõ 155 Đường Nguyễn Khang, Quận Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
- Địa chỉ Tp HCM: Số 16 đường Huỳnh Văn Chính, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh