Ngày càng nhiều du học sinh Việt Nam sau khi hoàn thành chương trình học tại Trung Quốc mong muốn tiếp tục học tập tại Đài Loan. Tuy nhiên, không phải ai cũng đủ điều kiện để nộp hồ sơ vào các trường đại học tại Đài Loan. Một trong những yếu tố quan trọng cần lưu ý là Bộ Giáo Dục Đài Loan chỉ công nhận 155 trường đại học tại Trung Quốc. Vậy du học sinh Trung Quốc có du học Đài Loan được không? Hôm nay, Giáo dục Imfor sẽ giải đáp mọi thắc mắc ở bài viết này nhé!

I. Du học sinh Trung Quốc có du học Đài Loan được không ?
Bạn là du học sinh Việt Nam đã từng học tập tại Trung Quốc và hiện đang cân nhắc chuyển hướng sang Đài Loan? Vậy du học sinh Trung quốc có du học Đài Loan được không? Câu trả lời là có.
Tuy nhiên, không phải ai cũng đủ điều kiện để nộp hồ sơ vào các trường đại học tại Đài Loan. Một trong những yếu tố quan trọng cần lưu ý là Bộ Giáo Dục Đài Loan chỉ công nhận 155 trường đại học tại Trung Quốc.
1. Du học Đài Loan có yêu cầu gì đặc biệt?
Du học Đài Loan hiện nay rất cởi mở với sinh viên quốc tế, bao gồm cả sinh viên Việt Nam. Điều kiện chung để du học bao gồm:
- Bằng tốt nghiệp THPT, cao đẳng hoặc đại học (tuỳ cấp học bạn đăng ký)
- Học bạ hoặc bảng điểm
- Chứng chỉ ngôn ngữ (TOCFL cho chương trình tiếng Trung, IELTS/TOEFL cho chương trình tiếng Anh..)
- Hồ sơ cá nhân: sơ yếu lý lịch, thư giới thiệu, kế hoạch học tập…
Cần chuẩn bị gì để hồ sơ du học Đài Loan mạnh hơn?
- Học lực ổn định, GPA tốt
- Chứng chỉ ngôn ngữ đạt yêu cầu
- Giải trình học tập logic, cho thấy bạn có định hướng rõ ràng
- Hồ sơ cá nhân chỉn chu, đầy đủ giấy tờ hợp lệ
2. Điều kiện Visa du học Đài Loan
Các bước chuẩn bị visa thường bao gồm:
- Đơn xin visa: Sinh viên cần điền đầy đủ thông tin trong mẫu đơn xin visa du học của Đài Loan.
- Giấy mời từ trường đại học: Các trường Đài Loan sẽ cấp giấy mời cho sinh viên sau khi họ được nhận vào chương trình học.
- Hồ sơ tài chính: Sinh viên phải chứng minh có đủ tài chính để trang trải chi phí sinh hoạt và học phí tại Đài Loan. Điều này có thể bao gồm bảng sao kê ngân hàng, bảo hiểm tài chính, hoặc thư bảo lãnh từ người bảo trợ tài chính.
- Hồ sơ học thuật: Hồ sơ học thuật của sinh viên, bao gồm bảng điểm, chứng chỉ ngoại ngữ, và các giấy tờ liên quan, sẽ được yêu cầu để xác nhận đủ điều kiện nhập học.
Việc xin visa có thể mất một khoảng thời gian và yêu cầu chuẩn bị kỹ càng, vì vậy sinh viên nên nộp hồ sơ visa sớm. Các bạn tham khảo thêm về VISA:
3. Đã từng đi du học Trung Quốc – có ảnh hưởng gì không?
Việc bạn từng du học Trung Quốc không phải là trở ngại khi du học Đài Loan. Ngược lại, điều này có thể là một điểm cộng nếu bạn:
- Có bảng điểm tốt, chứng minh được quá trình học tập nghiêm túc.
- Biết tiếng Trung hoặc đã từng sống trong môi trường nói tiếng Trung – điều này giúp bạn dễ hoà nhập ở Đài Loan.
- Có mục tiêu học tập rõ ràng tại Đài Loan, không đơn thuần là “đổi nước học”.
Tuy nhiên, bạn cần lưu ý:
- Cần chuẩn bị giải trình hợp lý trong kế hoạch học tập hoặc phỏng vấn: vì sao bạn không học tiếp ở Trung Quốc mà chọn Đài Loan?
- Nếu bạn từng bị buộc thôi học hoặc có lịch sử không tốt ở Trung Quốc, điều này có thể ảnh hưởng đến việc xét duyệt hồ sơ (tuỳ trường và tuỳ bậc học)
II. Danh sách 155 trường Đại học Trung Quốc được công nhận tại Đài Loan
Nếu bạn là du học sinh Việt Nam từng học ở Trung Quốc và đang có ý định du học Đài Loan, thì việc kiểm tra xem trường đại học cũ của bạn có được Đài Loan công nhận bằng cấp hay không là rất quan trọng.
Hiện nay, Bộ Giáo dục Đài Loan đã công bố danh sách trường Trung Quốc được công nhận tại Đài Loan. Bằng cấp từ các trường này sẽ hợp lệ khi bạn nộp hồ sơ xin học tiếp tại Đài Loan.
| Số thứ tự | Tên trường tiếng Trung | Tên trường tiếng Anh | Tên trường tiếng Việt | Website trường |
| 1 | 中央民族大學 | Central University for Nationalities | Đại học Dân tộc Trung ương | https://www.muc.edu.cn/ |
| 2 | 中央音樂學院 | Central Conservatory of Music | Học viện Âm nhạc Trung ương | https://www.ccom.edu.cn/ |
| 3 | 中央美術學院 | Central Academy of Fine Arts | Học viện Mỹ thuật Trung ương | https://www.cafa.edu.cn/ |
| 4 | 中央財經大學 | Central University of Finance and Economics | Đại học Tài chính và Kinh tế Trung ương | http://www.cufe.edu.cn/ |
| 5 | 中國人民大學 | Renmin University of China | Đại học Nhân dân Trung Quốc | http://www.ruc.edu.cn/ |
| 6 | 中國石油大學(北京) | China University of Petroleum (Beijing) | Đại học Dầu khí Trung Quốc (Bắc Kinh) | http://www.cup.edu.cn |
| 7 | 中國地質大學(北京) | China University of Geosciences (Beijing) | Đại học Địa chất Trung Quốc (Bắc Kinh) | http://www.cugb.edu.cn |
| 8 | 中國政法大學 | China University of Political Science and Law | Đại học Chính trị và Pháp luật Trung Quốc | http://www.cupl.edu.cn/ |
| 9 | 中國傳媒大學 | Communication University of China | Đại học Truyền thông Trung Quốc | http://www.cuc.edu.cn/ |
| 10 | 中國農業大學 | China Agricultural University | Đại học Nông nghiệp Trung Quốc | http://www.cau.edu.cn/ |
| 11 | 中國礦業大學(北京) | China University of Mining and Technology (Beijing) | Đại học Khai khoáng Trung Quốc (Bắc Kinh) | http://www.cumtb.edu.cn |
| 12 | 北京大學 | Peking University | Đại học Bắc Kinh | http://www.pku.edu.cn/ |
| 13 | 北京工業大學 | Beijing University of Technology | Đại học Công nghiệp Bắc Kinh | http://www.bjut.edu.cn/ |
| 14 | 北京化工大學 | Beijing University of Chemical Technology | Đại học Hóa học Bắc Kinh | http://www.buct.edu.cn/ |
| 15 | 北京外國語大學 | Beijing Foreign Studies University | Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh | http://www.bfsu.edu.cn |
| 16 | 北京交通大學 | Nanjing University of Technology | Đại học Giao thông Bắc Kinh | http://www.njtu.edu.cn/ |
| 17 | 北京林業大學 | Beijing Forestry University | Đại học Lâm nghiệp Bắc Kinh | http://www.bjfu.edu.cn/ |
| 18 | 北京科技大學 | University of Science and Technology Beijing | Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh | http://www.ustb.edu.cn/ |
| 19 | 北京師範大學 | Beijing Normal University | Đại học Sư phạm Bắc Kinh | http://www.bnu.edu.cn/ |
| 20 | 北京航空航天大學 | Beihang University | Đại học Hàng không Vũ trụ Bắc Kinh | http://www.buaa.edu.cn/ |
| 21 | 北京理工大學 | Beijing Institute of Technology | Đại học Công nghệ Bắc Kinh | http://www.bit.edu.cn/ |
| 22 | 北京郵電大學 | Beijing University of Posts and Telecommunications | Đại học Bưu điện Bắc Kinh | http://www.bupt.edu.cn/ |
| 23 | 北京體育大學 | Beijing Sport University | Đại học Thể thao Bắc Kinh | http://www.bsu.edu.cn/ |
| 24 | 清華大學 | Tsinghua University | Đại học Thanh Hoa | http://www.tsinghua.edu.cn/ |
| 25 | 華北電力大學(北京) | North China Electric Power University (Beijing) | Đại học Điện lực Bắc Kinh | http://www.ncepu.edu.cn/ |
| 26 | 對外經濟貿易大學 | University of International Business and Economics | Đại học Kinh tế và Thương mại Quốc tế | http://www.uibe.edu.cn/ |
| 27 | 中國音樂學院 | China Conservatory of Music | Học viện Âm nhạc Trung Quốc | http://www.ccmusic.edu.cn/ |
| 28 | 北京舞蹈學院 | Beijing Dance Academy | Học viện Múa Bắc Kinh | http://www.bda.edu.cn/ |
| 29 | 北京電影學院 | Beijing Film Academy | Học viện Điện ảnh Bắc Kinh | http://www.bfa.edu.cn/ |
| 30 | 中國藝術研究院 | China Academy of Art | Viện Nghệ thuật Trung Quốc | http://www.zgysyjy.org.cn/ |
| 31 | 中央戲劇學院 | Central Academy of Drama | Học viện Kịch Trung ương | http://www.chntheatre.edu.cn |
| 32 | 中國戲曲學院 | National Academy of Chinese Theatre Arts | Học viện Nghệ thuật Kịch Trung Quốc | http://www.nacta.edu.cn |
| 33 | 北京服裝學院 | Beijing Institute of Fashion Technology | Học viện Thời trang Bắc Kinh | http://www.bift.edu.cn |
| 34 | 中國科學院 | Chinese Academy of Sciences | Viện Khoa học Trung Quốc | http://www.cas.cn |
| 35 | 中國科學院大學 | University of Chinese Academy of Sciences | Đại học Viện Khoa học Trung Quốc | http://www.gucas.ac.cn/ |
| 36 | 中國社會科學院 | Chinese Academy of Social Sciences | Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc | http://www.gscass.cn |
| 37 | ★首都師範大學 | Capital Normal University ★ | Đại học Sư phạm Thủ đô ★ | http://www.cnu.edu.cn/ |
| 38 | 天津大學 | Tianjin University | Đại học Thiên Tân | http://www.tju.edu.cn/ |
| 39 | 南開大學 | Nankai University | Đại học Nam Khai | http://www.nankai.edu.cn/ |
| 40 | 河北工業大學 | Hebei University of Technology | Đại học Công nghệ Hà Bắc | http://www.hebut.edu.cn/ |
| 41 | 華北電力大學(保定) | North China Electric Power University (Baoding) | Đại học Điện lực Bắc Trung Quốc (Bảo Định) | http://www.ncepu.edu.cn/ |
| 42 | ★燕山大學 | Yanshan University ★ | Đại học Yên Sơn ★ | http://www.ysu.edu.cn/ |
| 43 | ★河北大學 | Hebei University ★ | Đại học Hà Bắc ★ | http://www.hbu.edu.cn/ |
| 44 | ★河北農業大學 | Hebei Agricultural University ★ | Đại học Nông nghiệp Hà Bắc ★ | http://www.hebau.edu.cn/ |
| 45 | 太原理工大學 | Taiyuan University of Technology | Đại học Kỹ thuật Thái Nguyên | http://www.tyut.edu.cn/ |
| 46 | ★山西大學 | Shanxi University ★ | Đại học Sơn Tây ★ | http://www.sxu.edu.cn/ |
| 47 | ★中北大學 | North University of China | Đại học Trung Bắc | http://www.nuc.edu.cn/ |
| 48 | 內蒙古大學 | Inner Mongolia University | Đại học Nội Mông | http://www.imu.edu.cn/ |
| 49 | 大連海事大學 | Dalian Maritime University | Đại học Hàng hải Đại Liên | http://www.dlmu.edu.cn/ |
| 50 | 大連理工大學 | Dalian University of Technology | Đại học Công nghệ Đại Liên | http://www.dlut.edu.cn/ |
| 51 | 東北大學 | Northeastern University | Đại học Đông Bắc | http://www.neu.edu.cn/ |
| 52 | 遼寧大學 | Liaoning University | Đại học Liêu Ninh | http://www.lnu.edu.cn/ |
| 53 | 魯迅美術學院 | Luxun Academy of Fine Arts | Học viện Mỹ thuật Lỗ Tấn | http://www.lumei.edu.cn/ |
| 54 | ★東北財經大學 | Dongbei University of Finance and Economics ★ | Đại học Kinh tế Tài chính Đông Bắc ★ | http://www.dufe.edu.cn/ |
| 55 | 吉林大學 | Jilin University | Đại học Cát Lâm | http://www.jlu.edu.cn/ |
| 56 | 延邊大學 | Yanbian University | Đại học Diên Biên | http://www.ybu.edu.cn/ |
| 57 | 東北師範大學 | Northeast Normal University | Đại học Sư phạm Đông Bắc | http://www.nenu.edu.cn/ |
| 58 | ★長春理工大學 | Changchun University of Science and Technology ★ | Đại học Khoa học và Công nghệ Trường Xuân ★ | http://www.cust.edu.cn/ |
| 59 | 東北林業大學 | Northeast Forestry University | Đại học Lâm nghiệp Đông Bắc | http://www.nefu.edu.cn/ |
| 60 | 東北農業大學 | Northeast Agricultural University | Đại học Nông nghiệp Đông Bắc | http://www.neau.edu.cn/ |
| 61 | 哈爾濱工程大學 | Harbin Engineering University | Đại học Kỹ thuật Hạc Sơn | http://www.hrbeu.edu.cn/ |
| 62 | 哈爾濱工業大學 | Harbin Institute of Technology | Đại học Công nghiệp Hạc Sơn | http://www.hit.edu.cn/ |
| 63 | ★黑龍江大學 | Heilongjiang University ★ | Đại học Hắc Long Giang ★ | www.hlju.edu.cn |
| 64 | 上海大學 | Shanghai University | Đại học Thượng Hải | www.shu.edu.cn |
| 65 | 上海外國語大學 | Shanghai International Studies University | Đại học Ngoại ngữ Thượng Hải | http://www.shisu.edu.cn/ |
| 66 | 上海交通大學 | Shanghai Jiao Tong University | Đại học Giao thông Thượng Hải | http://www.sjtu.edu.cn/ |
| 67 | 上海財經大學 | Shanghai University of Finance and Economics | Đại học Kinh tế Tài chính Thượng Hải | http://www.shufe.edu.cn |
| 68 | 同濟大學 | Tongji University | Đại học Tongji | www.tongji.edu.cn |
| 69 | 東華大學 | Donghua University | Đại học Đông Hoa | http://www.dhu.edu.cn |
| 70 | 復旦大學 | Fudan University | Đại học Phúc Đán | www.fudan.edu.cn |
| 71 | 華東師範大學 | East China Normal University | Đại học Sư phạm Đông Trung Quốc | http://www.ecnu.edu.cn/ |
| 72 | 華東理工大學 | East China University of Science and Technology | Đại học Khoa học và Công nghệ Đông Trung Quốc | http://www.ecust.edu.cn/ |
| 73 | 上海音樂學院 | Shanghai Conservatory of Music | Học viện Âm nhạc Thượng Hải | www.shcmusic.edu.cn |
| 74 | 上海戲劇學院 | Shanghai Theatre Academy | Học viện Kịch Thượng Hải | http://www.sta.edu.cn/ |
| 75 | 上海體育學院 | Shanghai University of Sport | Đại học Thể thao Thượng Hải | www.sus.edu.cn |
| 76 | 中國礦業大學(徐州) | China University of Mining and Technology (Xuzhou) | Đại học Khai khoáng Trung Quốc (Xuzhou) | http://www.cumt.edu.cn/ |
| 77 | 江南大學 | Jiangnan University | Đại học Giang Nam | www.jiangnan.edu.cn |
| 78 | 東南大學 | Southeast University | Đại học Đông Nam | http://www.seu.edu.cn/ |
| 79 | 河海大學 | Hohai University | Đại học Hà Hải | www.hhu.edu.cn |
| 80 | 南京大學 | Nanjing University | Đại học Nam Kinh | www.nju.edu.cn |
| 81 | 南京師範大學 | Nanjing Normal University | Đại học Sư phạm Nam Kinh | http://www.njnu.edu.cn/ |
| 82 | 南京航空航天大學 | Nanjing University of Aeronautics and Astronautics | Đại học Hàng không vũ trụ Nam Kinh | http://www.nuaa.edu.cn/ |
| 83 | 南京理工大學 | Nanjing University of Science and Technology | Đại học Khoa học và Công nghệ Nam Kinh | http://www.njust.edu.cn/ |
| 84 | 南京農業大學 | Nanjing Agricultural University | Đại học Nông nghiệp Nam Kinh | http://www.njau.edu.cn/ |
| 85 | 蘇州大學 | Soochow University | Đại học Tô Châu | www.suda.edu.cn |
| 86 | 南京藝術學院 | Nanjing Arts Institute | Học viện Nghệ thuật Nam Kinh | http://www.njarti.edu.cn/ |
| 87 | ★南通大學 | Nantong University ★ | Đại học Nam Thông ★ | http://www.ntu.edu.cn/ |
| 88 | ★南京郵電大學 | Nanjing University of Posts and Telecommunications ★ | Đại học Bưu chính viễn thông Nam Kinh ★ | http://www.njupt.edu.cn/ |
| 89 | 浙江大學 | Zhejiang University | Đại học Chiết Giang | http://www.zju.edu.cn/ |
| 90 | 中國美術學院 | China Academy of Art | Học viện Mỹ thuật Trung Quốc | http://www.chinaacademyofart.com/ |
| 91 | ★浙江工業大學 | Zhejiang University of Technology ★ | Đại học Công nghệ Chiết Giang ★ | http://www.zjut.edu.cn/ |
| 92 | ★寧波大學 | Ningbo University ★ | Đại học Ninh Ba ★ | http://www.nbu.edu.cn/ |
| 93 | ★杭州電子科技大學 | Hangzhou Dianzi University ★ | Đại học Điện tử Hàng Châu ★ | http://www.hdu.edu.cn/ |
| 94 | 中國科學技術大學 | University of Science and Technology of China | Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc | http://www.ustc.edu.cn/ |
| 95 | 合肥工業大學 | Hefei University of Technology | Đại học Công nghệ Hợp Phì | http://www.hfut.edu.cn/ |
| 96 | 安徽大學 | Anhui University | Đại học An Huy | http://www.ahu.edu.cn/ |
| 97 | 福州大學 | Fuzhou University | Đại học Phúc Châu | http://www.fzu.edu.cn/ |
| 98 | 廈門大學 | Xiamen University | Đại học Hạ Môn | www.xmu.edu.cn |
| 99 | ★福建師範大學 | Fujian Normal University ★ | Đại học Sư phạm Phúc Kiến ★ | http://www.fjnu.edu.cn/ |
| 100 | 南昌大學 | Nanchang University | Đại học Nam Xương | www.ncu.edu.cn |
| 101 | ★江西財經大學 | Jiangxi University of Finance and Economics ★ | Đại học Kinh tế Tài chính Giang Tây ★ | http://www.jxufe.edu.cn/ |
| 102 | 山東大學 | Shandong University | Đại học Sơn Đông | www.sdu.edu.cn |
| 103 | 中國石油大學(華東) | China University of Petroleum (East China) | Đại học Dầu khí Trung Quốc (Hoa Đông) | http://www.upc.edu.cn/ |
| 104 | 中國海洋大學 | Ocean University of China | Đại học Hải dương Trung Quốc | http://www.ouc.edu.cn/ |
| 105 | ★山東農業大學 | Shandong Agricultural University ★ | Đại học Nông nghiệp Sơn Đông ★ | http://www.sdau.edu.cn/ |
| 106 | ★濟南大學 | Jinan University ★ | Đại học Ký Nam ★ | http://www.ujn.edu.cn/ |
| 107 | ★山東財經大學 | Shandong University of Finance and Economics | Đại học Kinh tế Tài chính Sơn Đông | www.sdufe.edu.cn |
| 108 | 鄭州大學 | Zhengzhou University | Đại học Trịnh Châu | www.zzu.edu.cn |
| 109 | ★河南大學 | Henan University ★ | Đại học Hà Nam ★ | www.henu.edu.cn |
| 110 | ★河南農業大學 | Henan Agricultural University | Đại học Nông nghiệp Hà Nam | http://www.henau.edu.cn/ |
| 111 | 中南財經政法大學 | Zhongnan University of Economics and Law | Đại học Kinh tế và Luật Trung Nam | http://www.znufe.edu.cn/ |
| 112 | 中國地質大學(武漢) | China University of Geosciences (Wuhan) | Đại học Địa chất Trung Quốc (Vũ Hán) | http://www.cug.edu.cn/ |
| 113 | 武漢大學 | Wuhan University | Đại học Vũ Hán | www.whu.edu.cn |
| 114 | 武漢理工大學 | Wuhan University of Technology | Đại học Công nghệ Vũ Hán | http://www.whut.edu.cn/ |
| 115 | 華中科技大學 | Huazhong University of Science and Technology | Đại học Khoa học và Công nghệ Hoa Trung | http://www.hust.edu.cn/ |
| 116 | 華中師範大學 | Central China Normal University | Đại học Sư phạm Trung Hoa | http://www.ccnu.edu.cn/ |
| 117 | 華中農業大學 | Huazhong Agricultural University | Đại học Nông nghiệp Hoa Trung | http://www.hzau.edu.cn/ |
| 118 | 武漢體育學院 | Wuhan Sports University | Đại học Thể thao Vũ Hán | http://www.wipe.edu.cn/ |
| 119 | 中南大學 | Central South University | Đại học Trung Nam | http://www.csu.edu.cn/ |
| 120 | 湖南大學 | Hunan University | Đại học Hồ Nam | http://www.hnu.edu.cn/ |
| 121 | 湖南師範大學 | Hunan Normal University | Đại học Sư phạm Hồ Nam | http://www.hunnu.edu.cn/ |
| 122 | ★湘潭大學 | Xiangtan University | Đại học Tương Đàm | http://www.xtu.edu.cn/ |
| 123 | ★長沙理工大學 | Changsha University of Science and Technology | Đại học Khoa học và Công nghệ Trường Sa | http://www.csust.edu.cn/ |
| 124 | 中山大學 | Sun Yat-sen University | Đại học Tôn Trung Sơn | http://www.sysu.edu.cn/ |
| 125 | 華南師範大學 | South China Normal University | Đại học Sư phạm Hoa Nam | http://www.scnu.edu.cn/scnu/ |
| 126 | 華南理工大學 | South China University of Technology | Đại học Công nghệ Hoa Nam | http://www.scut.edu.cn/ |
| 127 | 暨南大學 | Jinan University | Đại học Tế Nam | http://www.jnu.edu.cn/ |
| 128 | 廣州美術學院 | Guangzhou Academy of Fine Arts | Học viện Mỹ thuật Quảng Châu | http://www.gzarts.edu.cn/ |
| 129 | 廣西大學 | Guangxi University | Đại học Quảng Tây | http://www.gxu.edu.cn/ |
| 130 | 海南大學 | Hainan University | Đại học Hải Nam | http://www.hainu.edu.cn/ |
| 131 | 西南大學 | Southwest University | Đại học Tây Nam | http://www.swu.edu.cn/ |
| 132 | 重慶大學 | Chongqing University | Đại học Trùng Khánh | http://www.cqu.edu.cn/ |
| 133 | 四川大學 | Sichuan University | Đại học Tứ Xuyên | http://www.scu.edu.cn/ |
| 134 | 四川農業大學 | Sichuan Agricultural University | Đại học Nông nghiệp Tứ Xuyên | http://www.sicau.edu.cn/ |
| 135 | 西南交通大學 | Southwest Jiaotong University | Đại học Giao thông Tây Nam | http://www.swjtu.edu.cn/ |
| 136 | 西南財經大學 | Southwestern University of Finance and Economics | Đại học Tài chính và Kinh tế Tây Nam | http://www.swufe.edu.cn/ |
| 137 | 電子科技大學 | University of Electronic Science and Technology of China | Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc | http://www.uestc.edu.cn/ |
| 138 | ★成都理工大學 | Chengdu University of Technology | Đại học Công nghệ Thành Đô | http://www.cdut.edu.cn/ |
| 139 | ★西南科技大學 | Southwest University of Science and Technology | Đại học Khoa học và Công nghệ Tây Nam | http://www.swust.edu.cn/ |
| 140 | 貴州大學 | Guizhou University | Đại học Quý Châu | http://www.gzu.edu.cn/ |
| 141 | 雲南大學 | Yunnan University | Đại học Vân Nam | http://www.ynu.edu.cn/ |
| 142 | 西藏大學 | Tibet University | Đại học Tây Tạng | http://www.utibet.edu.cn/ |
| 143 | 西北大學 | Northwest University | Đại học Tây Bắc | http://www.nwu.edu.cn/ |
| 144 | 西北工業大學 | Northwestern Polytechnical University | Đại học Bách khoa Tây Bắc | http://www.nwpu.edu.cn/ |
| 145 | 西北農林科技大學 | Northwest A&F University | Đại học Nông Lâm Tây Bắc | http://www.nwsuaf.edu.cn/ |
| 146 | 西安交通大學 | Xi’an Jiaotong University | Đại học Giao thông Tây An | http://www.xjtu.edu.cn/ |
| 147 | 西安電子科技大學 | Xidian University | Đại học Tây Điện | http://www.xidian.edu.cn/ |
| 148 | 長安大學 | Chang’an University | Đại học Trường An | http://www.chd.edu.cn/ |
| 149 | 陝西師範大學 | Shaanxi Normal University | Đại học Sư phạm Thiểm Tây | http://www.snnu.edu.cn/ |
| 150 | 蘭州大學 | Lanzhou University | Đại học Lan Châu | http://www.lzu.edu.cn/ |
| 151 | ★西北師範大學 | Northwest Normal University | Đại học Sư phạm Tây Bắc | http://www.nwnu.edu.cn/ |
| 152 | 青海大學 | Qinghai University | Đại học Thanh Hải | http://www.qhu.edu.cn/ |
| 153 | 寧夏大學 | Ningxia University | Đại học Ninh Hạ | http://www.nxu.edu.cn/ |
| 154 | 石河子大學 | Shihezi University | Đại học Thạch Hà Tử | http://www.shzu.edu.cn/ |
| 155 | 新疆大學 | Xinjiang University | Đại học Tân Cương | http://www.xju.edu.cn/ |
III. Các câu hỏi thường gặp: Du học sinh Trung quốc có du học Đài loan được không?
Việc từng du học Trung Quốc khiến nhiều bạn du học sinh Việt Nam băn khoăn không biết có thể tiếp tục du học Đài Loan hay không, cũng như các thủ tục cần chuẩn bị như thế nào. Dưới đây là những câu hỏi xoay quanh chủ đề du học sinh Trung quốc có du học Đài loan được không? thường gặp nhất giúp bạn hiểu rõ hơn trước khi lên kế hoạch du học:
1. Em đã tốt nghiệp Đại học ở Trung Quốc, muốn học Thạc sĩ tại Đài Loan thì cần chuẩn bị gì?
Giải đáp: Bạn cần chuẩn bị bằng tốt nghiệp, bảng điểm, chứng chỉ tiếng (TOCFL hoặc IELTS), kế hoạch học tập và hồ sơ cá nhân. Ngoài ra, bằng tốt nghiệp phải thuộc trường nằm trong danh sách trường Trung Quốc được công nhận tại Đài Loan.
2. Trường em học ở Trung Quốc không nằm trong danh sách trường Trung Quốc được công nhận tại Đài Loan có nộp được không?
Giải đáp: Về nguyên tắc, nếu bạn học tại một trường không nằm trong danh sách trường Trung Quốc được công nhận tại Đài Loan thì rất khó để nộp hồ sơ du học chính quy (đặc biệt là bậc Thạc sĩ trở lên) tại các trường đại học ở Đài Loan. Lý do là vì bằng cấp từ những trường không được công nhận sẽ không được xem là hợp lệ trong hệ thống giáo dục Đài Loan.
3. Có cần chứng minh lý do vì sao rời Trung Quốc để chọn Đài Loan không?
Giải đáp: Có. Trong kế hoạch học tập, bạn nên giải thích rõ vì sao bạn chuyển hướng. Ví dụ: điều kiện học tập phù hợp hơn, ngôn ngữ, chuyên ngành mong muốn…
4. Du học sinh Trung Quốc có du học Đài Loan được không?
Giải đáp: Có. Nếu trường bạn tốt nghiệp nằm trong danh sách trường Trung Quốc được công nhận tại Đài Loan.
5. Đài Loan có chấp nhận sinh viên từng học tại Trung Quốc xin học bổng không?
Giải đáp: Có, nếu bạn đáp ứng điều kiện học bổng (GPA, chứng chỉ tiếng, kế hoạch học tập tốt). Quá khứ học tại Trung Quốc không phải là yếu tố loại trừ.
6. Có thể chuyển tín chỉ từ Trung Quốc sang Đài Loan không?
Giải đáp: Tùy trường. Một số trường ở Đài Loan có thể chấp nhận chuyển đổi tín chỉ nếu chương trình tương đương, nhưng không phải lúc nào cũng được công nhận hoàn toàn.
7. Nếu em chưa tốt nghiệp ở Trung Quốc thì có thể chuyển tiếp sang Đài Loan học tiếp không?
Giải đáp: Có thể, nhưng bạn cần liên hệ với trường Đài Loan để kiểm tra xem họ có chấp nhận bảng điểm/học phần đã học không. Một số trường có thể yêu cầu học lại từ đầu.
8. Có cần dịch công chứng hồ sơ học tập từ Trung Quốc sang tiếng Anh hoặc tiếng Trung phồn thể không?
Giải đáp: Có. Tất cả hồ sơ học tập phải được dịch công chứng sang tiếng Anh hoặc tiếng Trung phồn thể theo yêu cầu của trường Đài Loan.
9. Em đã có visa du học Trung Quốc, có cần làm lại toàn bộ hồ sơ xin visa mới cho Đài Loan không?
Giải đáp: Có. Visa du học Đài Loan hoàn toàn khác với visa Trung Quốc. Bạn phải nộp hồ sơ xin visa từ đầu tại Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc.
10. Em đang ở Trung Quốc, có thể nộp hồ sơ đi du học Đài Loan mà không về Việt Nam không?
Giải đáp: Tuỳ thời điểm và chính sách từng năm. Nhưng đa phần bạn cần nộp hồ sơ từ Việt Nam để xin visa du học Đài Loan.
11. Có bị giới hạn độ tuổi khi du học Đài Loan nếu đã học nhiều năm ở Trung Quốc không?
Giải đáp: Đài Loan không giới hạn độ tuổi nghiêm ngặt, nhưng các trường có thể xem xét độ tuổi trong quá trình xét học bổng và nhập học, nhất là ở bậc Đại học.
12. Hồ sơ từng đi du học Trung Quốc có giúp tăng điểm cộng khi xin học bổng Đài Loan không?
Giải đáp: Nếu bạn học tốt và có kết quả học tập tích cực, điều đó có thể là điểm cộng. Ngược lại, nếu hồ sơ có vấn đề (như gián đoạn học không lý do), bạn cần giải thích rõ.
13. Bằng cấp và bảng điểm từ Trung Quốc có cần hợp pháp hoá lãnh sự không?
Giải đáp: Có. Bạn cần hợp pháp hoá lãnh sự bằng cấp và bảng điểm tại Đại sứ quán/Tổng lãnh sự quán Việt Nam tại Trung Quốc, sau đó đem về chứng nhận tại Cục Lãnh sự Việt Nam, rồi dịch công chứng sang tiếng Trung phồn thể hoặc tiếng Anh để nộp cho trường Đài Loan.
14. Em bị mất bằng tốt nghiệp ở Trung Quốc thì phải làm sao?
Giải đáp: Bạn cần liên hệ với trường cũ ở Trung Quốc để xin cấp lại hoặc xin giấy xác nhận tốt nghiệp thay thế. Sau đó làm các bước hợp pháp hoá và dịch công chứng như bình thường.
15. Trường Đài Loan có chấp nhận bảng điểm song ngữ hoặc bảng điểm tiếng Trung giản thể không?
Giải đáp: Không. Hồ sơ nộp cho các trường Đài Loan cần được dịch sang tiếng Trung phồn thể hoặc tiếng Anh, có công chứng đầy đủ.
16. Em cần nộp những giấy tờ gì trong hồ sơ xin học ở Đài Loan nếu đã học ở Trung Quốc?
Giải đáp: Hồ sơ bao gồm:
- Hộ chiếu, ảnh thẻ, các biểu mẫu theo quy định của từng trường
- Bằng cấp và bảng điểm tại Trung Quốc (hợp pháp hoá + dịch công chứng)
- Kế hoạch học tập
- Sơ yếu lý lịch
- Giấy giới thiệu (nếu học Thạc sĩ trở lên)
- Chứng chỉ ngôn ngữ
17. Visa du học Trung Quốc còn thời hạn thì có ảnh hưởng đến việc xin visa du học Đài Loan không?
Giải đáp: Không. Bạn vẫn cần làm lại hồ sơ xin visa du học Đài Loan theo quy trình mới, visa cũ không có giá trị chuyển đổi.
18. Mất bản gốc bằng cấp thì có thể dùng bản sao công chứng không?
Giải đáp: Trường Đài Loan thường yêu cầu bản gốc khi nộp và nhập học, nhưng trong giai đoạn đầu, bạn có thể dùng bản sao công chứng kèm cam kết bổ sung sau. Tuy nhiên, tốt nhất nên xin lại bản gốc.
19. Quá trình xin visa du học Đài Loan mất bao lâu nếu em đã từng đi Trung Quốc?
Giải đáp: Thời gian xét visa trung bình là 7–14 ngày làm việc, nếu hồ sơ đầy đủ. Trường hợp cần xác minh thêm thông tin (do từng học ở nước khác), có thể lâu hơn.
20. Có cần khai báo từng đi du học Trung Quốc trong form xin visa Đài Loan không?
Giải đáp: Có. Bạn nên khai trung thực về quá trình học tập trước đó. Việc che giấu thông tin có thể gây rắc rối khi xét visa hoặc nhập học.
21. Em có thể nộp hồ sơ xin học và hồ sơ xin visa cùng lúc không?
Giải đáp: Không. Bạn cần được trường Đài Loan chấp nhận (có thư nhập học) trước, sau đó mới tiến hành nộp hồ sơ xin visa du học tại Văn phòng Kinh tế và Văn hoá Đài Bắc.
22. Chứng chỉ tiếng Trung từ Trung Quốc (HSK) có được chấp nhận khi nộp hồ sơ vào Đài Loan không?
Giải đáp: Đài Loan ưu tiên TOCFL (chứng chỉ tiếng Trung Đài Loan), tuy nhiên một số trường tạm chấp nhận HSK, nhưng thường yêu cầu bổ sung TOCFL sau.
23. Em đã học được 1 năm ở Trung Quốc, nếu muốn học lại từ đầu ở Đài Loan thì có bị yêu cầu giải trình không?
Giải đáp: Có. Bạn cần trình bày rõ lý do chuyển hướng trong kế hoạch học tập hoặc thư giải trình – điều này giúp tăng khả năng được nhận và xét học bổng.
24. Bằng tốt nghiệp của em có dấu từ Bộ Giáo dục Trung Quốc, vậy có cần xác nhận thêm ở Việt Nam không?
Giải đáp: Có. Bạn vẫn cần hợp pháp hoá lãnh sự tại Lãnh sự quán Việt Nam tại Trung Quốc và chứng nhận tại Cục Lãnh sự Việt Nam để đảm bảo tính hợp pháp khi nộp cho Đài Loan.
IV. Sự khác biệt giữa du học Trung Quốc và du học Đài Loan
Du học Trung Quốc và du học Đài Loan đều mang đến cơ hội học tập trong môi trường sử dụng tiếng Trung, nhưng lại có nhiều điểm khác biệt về chất lượng giáo dục, văn hóa học thuật và cơ hội sau tốt nghiệp. Việc hiểu rõ những điểm khác biệt này sẽ giúp du học sinh đưa ra lựa chọn phù hợp với định hướng cá nhân.
1. Hệ thống giáo dục và chương trình học:
| Tiêu chí | Du học Trung Quốc | Du học Đài Loan |
| Chữ viết sử dụng | Giản thể | Phồn thể |
| Ngôn ngữ | HSK (tiếng Trung giản thể) | TOCFL (tiếng Trung phồn thể) |
| Chương trình tiếng Anh | Có, nhưng hạn chế và ít trường mạnh về chương trình này | Phổ biến hơn, nhiều lựa chọn từ Đại học, Thạc sỹ, Tiến sỹ |
| Phương pháp giảng dạy | Nặng về lý thuyết, học thuật và thi cử | Cân bằng giữa lý thuyết và thực hành, khuyến khích làm dự án, nghiên cứu |
| Ngành học | Có quy chuẩn, ít điều chỉnh | Linh hoạt, nhiều ngành học mới |
2. Môi trường học tập và sinh viên quốc tế:
| Tiêu chí | Du học Trung Quốc | Du học Đài Loan |
| Tỷ lệ sinh viên quốc tế | Cao, đặc biệt ở các thành phố lớn như Bắc Kinh, Thượng Hải | Đang tăng nhanh, tập trung nhiều ở Đài Bắc, Cao Hùng, Đài Trung |
| Đa dạng sinh viên quốc tế | Sinh viên đến từ châu Á (Hàn, Việt, Thái), châu Phi, Nga,… | Chủ yếu từ Đông Nam Á (Việt Nam, Indonesia, Thái Lan), châu Âu, Mỹ |
| Mức độ giao tiếp tiếng Anh | Tuỳ khu vực, thường giới hạn | Nhiều nơi có thể giao tiếp bằng tiếng Anh |
| Môi trường học | Có tính kỷ luật cao, truyền thống | Cởi mở, khuyến khích sáng tạo và cá nhân hoá |
| Phương pháp đánh giá | Chủ yếu qua thi viết | Thiết kế đa dạng: bài luận, thuyết trình, thực hành |
3. Học phí và chi phí sinh hoạt:
| Tiêu chí | Du học Trung Quốc | Du học Đài Loan |
| Học phí trung bình | 2,000 – 5,000 USD/năm (tùy trường và ngành học) | 1.500 – 4.000 USD/năm (nhiều ngành có học phí thấp hơn Trung Quốc) |
| Chi phí sinh hoạt | Thay đổi theo thành phố, nhìn chung vừa phải | Mức sống tương đối dễ chịu, phù hợp sinh viên quốc tế |
| Ký túc xá sinh viên | 100 – 300 USD/tháng, tùy khu vực, ký túc xá thường rộng rãi | 80 – 250 USD/tháng, có nhiều loại phòng và tiện ích, an ninh. |
| Di chuyển | Giao thông công cộng rẻ, nhưng thành phố lớn thường đông đúc | Hệ thống MRT/tàu điện hiện đại, giá vé sinh viên ưu đãi |
| Bảo hiểm & y tế | Bắt buộc | Bắt buộc |
4. Học bổng và chính sách hỗ trợ:
Đài Loan có nhiều học bổng dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt là các chương trình do Bộ Giáo dục hoặc các trường đại học tài trợ. Học bổng thường bao gồm học phí, sinh hoạt phí và hỗ trợ nhà ở. Trung Quốc cũng có học bổng chính phủ và học bổng trường, nhưng số lượng học bổng toàn phần thường cạnh tranh gay gắt hơn.
- Trung Quốc có chi phí học tập tương đối cao tại các trường top, nhưng lại có nhiều lựa chọn ở các trường tỉnh/thành nhỏ hơn với mức học phí vừa phải. Chi phí sinh hoạt dao động mạnh tùy khu vực.
- Đài Loan nổi bật với chi phí hợp lý, học bổng phong phú và thủ tục dễ tiếp cận hơn với sinh viên quốc tế, đặc biệt là sinh viên Việt Nam.
| Tiêu chí | Du học Trung Quốc | Du học Đài Loan |
| Học bổng chính phủ | CSC – Học bổng Chính phủ Trung Quốc, phổ biến | MOE – Học bổng Bộ Giáo dục Đài Loan, cạnh tranh cao |
| Học bổng trường | Có nhưng tuỳ trường, tập trung vào trường lớn | Phân bố đều hơn giữa các trường công – tư |
| Cơ hội học bổng ngành tiếng Anh | Có nhưng hạn chế | Nhiều chương trình học bổng bằng tiếng Anh |
| Hỗ trợ sinh viên quốc tế | Hỗ trợ học tập, ký túc xá | Hỗ trợ học thuật, tìm việc, kết nối doanh nghiệp |
Xem thêm:
- Thông tin Học bổng chính phủ Đài Loan MOE 2025 (Phía Bắc)
- Thông tin học bổng du học Đài Loan ICDF năm 2025 mới nhất
- Thông tin Học bổng tiếng Hoa HES năm 2025 (phía Nam)
- Thông tin Học bổng tiếng Hoa HES năm 2025 (phía Bắc)
5. Cơ hội sau tốt nghiệp:
Sinh viên tại Đài Loan có thể làm thêm hợp pháp sau khi được cấp phép, và có thể ở lại làm việc sau tốt nghiệp nếu tìm được việc làm phù hợp. Trung Quốc cũng cho phép làm thêm nhưng quy định khá nghiêm ngặt, và việc ở lại làm việc sau tốt nghiệp vẫn còn nhiều hạn chế đối với sinh viên quốc tế.
| Tiêu chí | Du học Trung Quốc | Du học Đài Loan |
| Cơ hội ở lại làm việc sau tốt nghiệp | Hạn chế, yêu cầu khắt khe về visa | Có visa tìm việc 1 năm, cơ hội cao hơn |
| Cơ hội chuyển tiếp bậc cao hơn | Thuận lợi nếu tiếp tục trong hệ thống Trung quốc, nhưng cạnh tranh cao. | Nhiều học bổng cho hệ sau đại học. Bằng cấp được quốc tế công nhận, dễ chuyển tiếp đi Mỹ, Úc, châu Âu |
| Tỷ lệ sinh viên quốc tế ở lại làm việc | Thấp, phần lớn trở về nước sau tốt nghiệp | Cao hơn, đặc biệt là sinh viên ngành kỹ thuật, IT, kinh doanh |
| Thị trường việc làm cho người nước ngoài | Hạn chế, ưu tiên công dân Trung Quốc, cần tiếng Trung tốt và mối quan hệ | Mở hơn với người nước ngoài, có nhiều doanh nghiệp nước ngoài và chính sách hỗ trợ nhân lực quốc tế |
| Công nhận bằng cấp quốc tế | Tuỳ trường (Top 100 có uy tín) | Nhiều trường Đài Loan được xếp hạng cao tại châu Á |
| Mạng lưới cựu sinh viên | Mạnh trong khu vực, đặc biệt ở châu Á | Kết nối tốt với các quốc gia Đông Nam Á và quốc tế |
| Khả năng định cư dài hạn | Khó, yêu cầu cao và quy trình phức tạp | Có chính sách định cư nhân tài (Gold Card, ARC, APRC), đặc biệt cho ngành kỹ thuật – công nghệ, Bán dẫn. |
Nếu bạn mong muốn làm việc tại nước sở tại sau khi học xong, Đài Loan là lựa chọn cởi mở và thực tế hơn cho sinh viên quốc tế, đặc biệt với sinh viên đến từ Đông Nam Á. Trung Quốc vẫn là một điểm đến mạnh về học thuật, nhưng cần chuẩn bị kỹ về ngôn ngữ và định hướng rõ ràng nếu muốn phát triển lâu dài tại đây.
V. Lời khuyên cho du học sinh Việt Nam trước khi quyết định du học
Du học Đài Loan mang lại nhiều cơ hội học tập, trải nghiệm văn hóa và phát triển bản thân. Tuy nhiên, để có hành trình suôn sẻ và hiệu quả, du học sinh Việt Nam nên cân nhắc kỹ một số yếu tố trước khi đưa ra quyết định:
1. Xác định rõ mục tiêu du học:
Bạn cần trả lời câu hỏi: Mình muốn học để làm gì? -> để lấy bằng cấp, nâng cao chuyên môn, trải nghiệm hay tìm cơ hội việc làm quốc tế? Khi đã có định hướng rõ ràng, bạn sẽ dễ chọn ngành, trường và chương trình học phù hợp.
2. Khả năng ngôn ngữ:
Dù nhiều chương trình đào tạo bằng tiếng Anh, nhưng tiếng Trung vẫn là lợi thế lớn để sinh hoạt, giao tiếp và làm thêm tại Đài Loan. Nếu chưa biết tiếng Trung, bạn nên cân nhắc học trước khi đi hoặc chọn các trường có hỗ trợ ngôn ngữ đầu vào.
3. Tìm hiểu kỹ về học bổng và chi phí:
Nhiều bạn nghĩ rằng học bổng sẽ “bao trọn gói” tất cả chi phí. Trên thực tế, không phải học bổng nào cũng toàn phần. Hãy tìm hiểu rõ các khoản hỗ trợ, cam kết kèm theo (như điểm số, báo cáo), và chuẩn bị sẵn một khoản dự phòng tài chính.
4. Chọn trường và ngành học phù hợp:
Không phải trường nào cũng phù hợp với tất cả sinh viên, hãy xem xét: xếp hạng trường, vị trí địa lý, ngành đào tạo mạnh, cơ hội học tiếp hoặc làm việc sau khi ra trường. Tránh chọn chỉ vì “nghe tên quen”,”có bạn học ở đó”,”trường nhiều sinh viên việt nam”,.. hãy chọn trường phù hợp với hồ sơ, mục tiêu và nguyện vọng.
5. Sự sẵn sàng về tâm lý và kỹ năng sống:
Du học không chỉ là học tập mà còn là sống tự lập tại một quốc gia mới. Các cần sẵn sàng thích nghi với môi trường, văn hóa, thời tiết, và biết tự chăm sóc bản thân, đây là yếu tố rất quan trọng ảnh hưởng đến sự thành công của hành trình du học.
6. Lên kế hoạch dài hạn:
Du học không phải là đích đến, mà là bước đệm. Hãy lên kế hoạch sớm cho việc thực tập, làm thêm, xin việc hoặc học lên cao sau khi tốt nghiệp. Một kế hoạch rõ ràng sẽ giúp bạn tận dụng tốt thời gian và cơ hội tại Đài Loan.
Kết luận:
Bài viết trên đã làm rõ câu hỏi Du học sinh Trung Quốc có Du học Đài Loan được không, việc từng du học Trung Quốc không ngăn cản bạn tiếp tục hành trình du học Đài Loan. Tuy nhiên, hồ sơ của bạn sẽ được xét duyệt kỹ hơn – đặc biệt ở phần bằng cấp, bảng điểm và quá trình học cũ. Điều quan trọng là bạn cần chuẩn bị hồ sơ rõ ràng, minh bạch, hợp pháp hoá đúng quy trình, và nếu cần thiết, nên có thêm thư giải trình hợp lý về việc chuyển hướng học tập.
Nếu trường bạn nằm trong danh sách trường Trung Quốc được công nhận tại Đài Loan, thì quá trình xét tuyển sẽ thuận lợi hơn. Còn nếu không, bạn vẫn có thể lựa chọn hướng đi khác như học lại bậc thấp hơn, đăng ký chương trình ngôn ngữ hoặc xây dựng lại lộ trình học phù hợp.
Hãy chủ động liên hệ với các trường Đài Loan để được tư vấn kỹ lưỡng và lựa chọn lộ trình học thông minh, phù hợp với quá trình học tập của bản thân. Đài Loan luôn chào đón những bạn trẻ có mục tiêu học tập rõ ràng và ý chí vươn lên!
Xem thêm:
- Kinh Nghiệm Trả Lời Phỏng Vấn Visa Du Học Đài Loan 2025
- Giới thiệu quy trình làm hồ sơ du học tại IMFO EDU
- Chương trình trải nghiệm văn hóa Đài Loan cùng gia đình bản xứ cho du học sinh
IMFO EDU:
- Website: www.imfo.vn
- Fanpage: imfo – Góc du học
- Hotline Hà Nội: 085.9190.222 (Zalo)
- Hotline Hồ Chí Minh: 086.246.3636 (Zalo)
- Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 | 10:00 – 21:00
- Hotline tư vấn lớp học:
- Hotline Hà Nội: 085.968.5589 (zalo)
- Hotline Hồ Chí Minh: 037.964.8889 (zalo)
- Hotline lớp Online: 038.711.9638 (zalo)
- Hotline tư vấn du học:
- Hotline Hà Nội: 085.9190.222 (Zalo)
- Hotline HCM: 086.246.3636 (Zalo)
- Đăng ký tư vấn với Thầy Cô tại Đài Loan
- Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 | 09:00 – 21:00
- Địa chỉ Tp Hà Nội: Số 51 Ngõ 155 Đường Nguyễn Khang, Quận Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
- Địa chỉ Tp HCM: Số 16 đường Huỳnh Văn Chính, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh